thông manh
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mù loà, không nhìn thấy: "thông manh" là từ cổ, ít dùng, chỉ trạng thái mù mắt, không có khả năng nhìn thấy.
- Không có tầm nhìn, thiếu hiểu biết (nghĩa bóng): chỉ sự thiếu nhận thức, không thấy được bản chất sự việc.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Người thông manh không thể tự đi lại được. (Người mù không thể tự di chuyển.)
- Bệnh tật khiến ông ấy trở nên thông manh. (Bệnh tật khiến ông ấy bị mù.)
Nghĩa bóng:
- Sống thông manh trước thực tại xã hội là điều đáng trách. (Sống thiếu hiểu biết, không nhận thức được thực tế xã hội là điều đáng trách.)
- Chính sách thông manh ấy đã gây ra hậu quả nặng nề. (Chính sách thiếu tầm nhìn ấy đã gây ra hậu quả nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thông manh" thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc văn chương, mang tính hình tượng.
- Kẻ thông manh không thấy ánh sáng chân lý. (Kẻ thiếu hiểu biết không nhận ra chân lý.)
Biến thể và từ gần giống
Thanh manh (tính từ): từ đồng nghĩa cổ, cũng chỉ sự mù loà.
- Người thanh manh không phân biệt được màu sắc. (Người mù không phân biệt được màu sắc.)
Mù (tính từ): từ phổ biến hơn, chỉ tình trạng không nhìn thấy.
- Anh ấy bị mù từ nhỏ. (Anh ấy không nhìn thấy từ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Mù loà: mù, không nhìn thấy.
- Đui mù: (từ cổ) mù, không có thị giác.
Thành ngữ liên quan
- Thông manh mù quáng: mù loà và thiếu suy nghĩ, hành động thiếu lý trí.
- Hành động thông manh mù quáng ấy đã dẫn đến thất bại. (Hành động thiếu suy nghĩ ấy đã dẫn đến thất bại.)