thông manh

thông manh

Một con thông manh đang bò trên cành cây.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • loà, không nhìn thấy: "thông manh" từ cổ, ít dùng, chỉ trạng thái mắt, không khả năng nhìn thấy.
    • Không tầm nhìn, thiếu hiểu biết (nghĩa bóng): chỉ sự thiếu nhận thức, không thấy được bản chất sự việc.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Người thông manh không thể tự đi lại được. (Người không thể tự di chuyển.)
    • Bệnh tật khiến ông ấy trở nên thông manh. (Bệnh tật khiến ông ấy bị .)
  • Nghĩa bóng:

    • Sống thông manh trước thực tại xã hội điều đáng trách. (Sống thiếu hiểu biết, không nhận thức được thực tế xã hội điều đáng trách.)
    • Chính sách thông manh ấy đã gây ra hậu quả nặng nề. (Chính sách thiếu tầm nhìn ấy đã gây ra hậu quả nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thông manh" thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc văn chương, mang tính hình tượng.
    • Kẻ thông manh không thấy ánh sáng chân lý. (Kẻ thiếu hiểu biết không nhận ra chân lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Thanh manh (tính từ): từ đồng nghĩa cổ, cũng chỉ sự loà.

    • Người thanh manh không phân biệt được màu sắc. (Người không phân biệt được màu sắc.)
  • (tính từ): từ phổ biến hơn, chỉ tình trạng không nhìn thấy.

    • Anh ấy bị từ nhỏ. (Anh ấy không nhìn thấy từ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • loà: , không nhìn thấy.
  • Đui : (từ cổ) , không thị giác.
Thành ngữ liên quan
  • Thông manh mù quáng: loà thiếu suy nghĩ, hành động thiếu lý trí.
    • Hành động thông manh mù quáng ấy đã dẫn đến thất bại. (Hành động thiếu suy nghĩ ấy đã dẫn đến thất bại.)

Từ chứa "thông manh"